- Chuyển đổi tối đa 2 tín hiệu analog (mic/line) sang mạng Dante
- Chuyển đổi tối đa 2 tín hiệu âm thanh kỹ thuật số Dante sang tín hiệu analog (line/mic); phiên bản ANI22BLOCK sử dụng đầu nối dạng khối (block connector) (2 đầu vào, 2 đầu ra); trong khi đó phiên bản ANI22XLR sử dụng đầu nối XLR (2 đầu vào, 2 đầu ra)
- ANI22 cấp nguồn qua Ethernet (PoE), ko cần bộ cấp nguồn rời
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt mà không cần tủ rack chuyên dụng
Mang lại sự linh hoạt cao hơn cho mọi ứng dụng cần truyền tải âm thanh analog vào và ra khỏi mạng Dante: Giao diện âm thanh kết nối mạng Shure ANI22 là sự bổ sung hoàn hảo cho các sản phẩm ANI4IN và ANI4OUT hiện có, với các tùy chọn đầu nối XLR hoặc dạng khối (block connector). Thiết bị cho phép truyền tải tối đa hai tín hiệu line/mic vào hoặc ra khỏi mạng Dante, giúp định tuyến âm thanh dễ dàng và điều khiển từ xa thuận tiện thông qua trình duyệt web.
General
Analog Connections
| Inputs |
Active Balanced |
ANI22-XLR |
(2) XLR connector |
| ANI22-BLOCK |
(2) 6-pin block connector |
| Outputs |
Impedance Balanced |
ANI22-XLR |
(2) XLR connector |
| ANI22-BLOCK |
(2) 3-pin block connector |
Network Connections (Dante Digital Audio)
(1) RJ45
Channel Count: 2 Inputs, 2 Outputs
Polarity
Non-inverting, any input to any output
Phantom Power
selectable per channel
+48 V
Power Requirements
Power over Ethernet (PoE), Class 0. (PoE Plus compatible).
Power Consumption
11W, maximum
Weight
672 g (1.5 lbs)
Dimensions
H x W x D
4 x 14 x 12.8 cm ( 1.6 x 5.5 x 5.0 in.)
Control Software
HTML5 Browser-based
Operating Temperature Range
−6.7°C (20°F) to 40°C (104°F)
Storage Temperature Range
−29°C (-20°F) to 74°C (165°F)
Thermal Power Dissipation
| Maximum |
12.1 W ( 41.3 BTU/hr) |
| typical |
9.8 W ( 33.7 BTU/hr) |
Audio
Frequency Response
±1 dB
20 to 20,000 Hz
Dante Digital Audio
| Sampling Rate |
48 kHz |
| Bit Depth |
24 |
Latency
| Does not include Dante latency |
Analog to Dante |
0.35 ms |
| Dante to Analog |
0.71 ms |
analog gain range
Adjustable in 3 dB steps
51 dB
Dynamic Range (Analog-to-Dante)
20 Hz to 20 kHz, A-weighted, typical
113 dB
Equivalent Input Noise
20 Hz to 20 kHz, A-weighted, input terminated with 150Ω
| Analog Gain Setting= +0 dB |
-93 dBV |
| Analog Gain Setting= +27 dB |
-119 dBV |
| Analog Gain Setting= +51 dB |
-130 dBV |
Total Harmonic Distortion
@ 1 kHz, 0 dBV Input, 0 dB analog gain
<0.05%
Common Mode Rejection Ratio
150Ω balanced source @ 1 kHz
>70 dB
Input Impedance
5 kΩ
Output Impedance
150 Ω
Input Clipping Level
| Analog Gain Setting= +0 dB |
+20 dBV |
| Analog Gain Setting= +27 dB |
-7 dBV |
| Analog Gain Setting= +51 dB |
-31 dBV |
Analog Output Level
| Selectable |
Line |
0 dB |
| Aux |
- 20 dB |
| Mic |
-46 dB |
Built-in Digital Signal Processing
| Per Channel |
Equalizer (4-band Parametric, Dante Channels Only) , Mute, Limiter, Gain ( 140 dB range) |
| System |
Channel Summing |
Networking
Cable Requirements
Cat 5e or higher (shielded cable recommended)
Hướng dẫn sử dụng và Thông số kỹ thuật