ĐƯỢC CÁC CHUYÊN GIA TIN DÙNG, THIẾT KẾ DÀNH CHO MỌI NGƯỜI.
- Âm thanh kỹ thuật số 24-bit trong trẻo với dải động >118 dB
- Tín hiệu không dây cực kỳ ổn định với dải điều chỉnh rộng 138 MHz cho phạm vi phủ sóng rộng hơn hẳn:
- Tối đa 11 hệ thống đồng thời trong băng tần TV 6 MHz
- Tối đa 14 hệ thống đồng thời trong băng tần TV 8 MHz
- Thiết lập tự động – sau khi kết nối, bộ thu và bộ phát Shure SLX-D+ sẽ duy trì kết nối, bất chấp mọi thể loại nhiễu sóng RF
- Với ShowLink® Ease, các thông số của bộ phát/ transmitter có thể được điều chỉnh từ xa qua mạng không dây từ bộ thu/ receiver đã kết nối, bao gồm:
- Thay đổi tần số bộ phát sau khi xác định được tần số trống
- Điều chỉnh mức công suất đầu ra
- Khóa và mở khóa các điều khiển bộ phát
- Cập nhật phần mềm bộ phát
- Giám sát trạng thái tín hiệu không dây RF và điều khiển các thông số bộ thu và bộ phát bằng phần mềm cho máy tính Wireless Workbench hoặc điều khiển từ xa bằng ứng dụng WWB Mobile qua Wi-Fi hoặc Bluetooth
- Phần mềm Shure Digital Feedback Reducer (được cấp bằng sáng chế) được tích hợp trong mọi bộ thu/ receiver Shure SLX-D+, giúp chống hú tự động.
- Mỗi thiết bị và cả hệ thống micro không dây Shure SLX-D+ đều được cài đặt tính năng mã hóa AES-256, mang lại sự an tâm tuyệt đối
- Thời gian sử dụng lên đến 8 giờ với 2 pin AA (tặng kèm) hoặc pin sạc Li-ion Shure SB903 (bán riêng) và phụ kiện sạc.
SYSTEM
RF
- RF Carrier Frequency Range: 470–937.5 MHz, varies by region (See Frequency Range and Output Power table)
- Working Range: 100 m ( 328 ft)
- RF Tuning Step Size: 25 kHz, varies by region
- Image Rejection: >85 dB, typical
- RF Sensitivity: −97 dBm at 10-5 BER
AUDIO
- Latency: 2.8 ms
- High-Pass / Low Cut Filter: 160 Hz, -12 db/oct
- Audio Frequency Response: 20 Hz– 20 kHz (+1, -2 dB)
- Audio Dynamic Range: 118 dB at 1% THD, A-weighted, typical
- Total Harmonic Distortion: <0.02%
- System Audio Polarity:
- XLR: Positive pressure on microphone diaphragm produces positive voltage on pin 2 with respect to pin 3 of XLR output.
- TRS: Postive pressure on microphone diaphragm produces positive voltage on the
- Mic Offset Range: 0 to 21 dB (in 3 dB steps)
TEMPERATURE RANGE
- Operating Temperature Range: -18°C (0°F) to 50°C (122°F)
- Storage Temperature Range: -29°C (-20°F) to 74°C (165°F)
BLUETOOTH (BLE)
- Frequency Range: 2402–2480 MHz
- RF Power: 10 mW EIRP
- Modulation Type: BLE (GFSK)
- Antenna Type: Chip
- Antenna Gain: -0.7 dBi
SLXD4+ and SLXD4D+ Rack Receiver
Dimensions
| SLXD4+ |
42 x 197 x 152 mm (1.65 x 7.76 x 5.98 in.), H x W x D |
| SLXD4D+ |
42 x 197 x 152 mm (1.65 x 7.76 x 5.98 in.), H x W x D |
Weight
| SLXD4+ |
900 g, without antennas |
| SLXD4D+ |
930 g, without antennas |
Housing
Galvanized Steel
Power Requirements
15 V DC @ 360 mA, supplied by external power supply (tip positive)
RF Input
Spurious Rejection: >75 dB, typical
Connector Type: BNC
Impedance: 50 Ω
Phantom Power Protection
| 1/4" (6.35 mm) |
Yes |
| XLR |
Yes |
Audio Output
Audio Frequency Response: 20 Hz– 20 kHz (+1, -2 dB)
Gain Adjustment Range: -18 to +42 dB in 1 dB steps
Configuration
| 1/4" (6.35 mm) |
Balanced (Tip = audio +, Ring = audio -, Sleeve = ground ) |
| XLR |
Balanced (1=ground, 2=audio +, 3=audio −) |
Impedance
| 1/4" (6.35 mm) |
1.1 kΩ (550 Ω Unbalanced) |
| XLR (line) |
500 Ω (250 Ω Unbalanced) |
| XLR (mic) |
150 Ω |
Full Scale Output
| 1/4" (6.35 mm) |
+18 dBV differentially (+12 dBV single) |
| XLR |
LINE setting = +18 dBV, MIC setting = -12 dBV |
Mic/Line Switch: 30 dB pad
Networking
Network Interface: Single Port Ethernet 10/100 Mbps
Network Addressing Capability: DHCP or Manual IP address
Maximum Cable Length: 100 m (328 ft)
Battery Type Rechargeable Li-Ion
or 1.5 V AA batteries
Dimensions
(Dia. × L)
1.46 × 6.93 in
(37.1 × 176 mm)
Weight 5.1 oz. (144 g)
Housing Aluminum
AUDIO INPUT
Configuration Unbalanced
Maximum Input Level 8.2 dBV
(2.57 Vrms, 7.27 Vpp)
Note: Dependent on Microphone Type
RF OUTPUT
Antenna Type Integrated Single-Band Helical
Occupied Bandwidth <200 kHz
Modulation Type Shure Propietary Digital
Power 1 mW/10 mW
Varies by region.
See Frequency Range and
Output Power Table.
MICROPHONE OPTIONS
-
SLXD2+/58: Bộ phát không dây cầm tay SLXD2+ với đầu micro Cardioid SM58 huyền thoại
-
SLXD2+/B58: Bộ phát không dây cầm tay SLXD2+ với đầu micro Supercardioid Beta 58A
-
SLXD2+/B87A: Bộ phát không dây cầm tay SLXD2+ với đầu micro Supercardioid Beta 87A
-
SLXD2+/B87C: Bộ phát không dây cầm tay SLXD2+ với đầu micro Cardioid Beta 87C
-
SLXD2+/SM86: Bộ phát không dây cầm tay SLXD2+ với đầu micro Cardioid SM86
-
SLXD2+/N8: Bộ phát không dây cầm tay SLXD2+ với đầu micro Cardioid Nexadyne 8/C
-
SLXD2+/K8: Bộ phát không dây cầm tay SLXD2+ với đầu micro Cardioid KSM8
- 1 Bộ thu/ receiver không dây kỹ thuật số SLXD4+
- 1 Bộ phát cầm tay SLXD2+/B58 với micro dynamic Supercardioid Beta 58A
- 1 Kẹp micro
- 2 ăng-ten 1/4 bước sóng
- 1 Bộ phụ kiện gắn rackmount
- 2 Pin AA
- 1 Bộ nguồn
- 1 Túi đựng